勸阻某人 khuyến trở mỗ nhân Hán Việt: khuyến trở mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 阻 (trở) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhuyến trở mỗ nhânCấu tạo勸 + 阻 + 某 + 人 · khuyến + trở + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khuyến + trở + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui admonish sb against sth