勺子誘餌 sháozi yòu'ěr · chước tử dụ nhị Hán Việt: chước tử dụ nhị · Pinyin: sháozi yòu'ěr Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 子 (tử) + 誘 (dụ) + 餌 (nhị)Pinyinsháozi yòu'ěrHán Việtchước tử dụ nhịCấu tạo勺 + 子 + 誘 + 餌 · chước + tử + dụ + nhị nghĩa thành phần: chước + tử + dụ + nhị Nghĩa EngCihui spoon lure