勻紅點翠 yún hóng diǎn cuì · quân hồng điểm thúy Hán Việt: quân hồng điểm thúy · Pinyin: yún hóng diǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 紅 (hồng) + 點 (điểm) + 翠 (thúy)Pinyinyún hóng diǎn cuìHán Việtquân hồng điểm thúyCấu tạo勻 + 紅 + 點 + 翠 · quân + hồng + điểm + thúy nghĩa thành phần: quân + hồng + điểm + thúy