勾串 câu xuyến Hán Việt: câu xuyến Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 串 (xuyến)Hán Việtcâu xuyếnCấu tạo勾 + 串 · câu + xuyến nghĩa thành phần: câu + xuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中串通、勾結。如:「他們暗中勾串,不曉得在打什麼壞主意?」也作「勾通」。EngCihui 勾串 ōuchuàn* v. collude with Từ liên quan Từ đồng nghĩa串通 · 勾结