勾劃路徑 câu hoạch lộ kính Hán Việt: câu hoạch lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 劃 (hoạch) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtcâu hoạch lộ kínhCấu tạo勾 + 劃 + 路 + 徑 · câu + hoạch + lộ + kính nghĩa thành phần: câu + hoạch + lộ + kính Nghĩa EngCihui Stroke Path