勾心斗角
câu tâm đấu giác
Hán Việt: câu tâm đấu giác · Pinyin: gōu xīn dòu jiǎo
Tổng quan
đấm đá nhau; hục hặc với nhau
原指宫室建筑结构的交错和精巧。后比喻用尽心机,明争暗斗。
比喻彼此明爭暗鬥,各用心機。如:「若大家都勾心鬥角,那能完成工作?」也作「鉤心鬥角」。
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu đá và mưu mô lẫn nhau (thành ngữ)
- Cihui (trong kiến trúc cung điện) tinh xảo và tinh tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指宫室建筑结构的交错和精巧。后比喻用尽心机,明争暗斗。
Eng
- Cihui to fight and scheme against each other (idiom); (in palace construction) elaborate and refined
Đức
- Handedict sich befehden