勾爪居牙

gōu zhǎo jū yá câu trảo cư nha

Hán Việt: câu trảo cư nha · Pinyin: gōu zhǎo jū yá

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (trảo) + (cư) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾:同“钩”,悬挂器物的用具;居:同“锯”,切割材料的刀具。钩子般的爪牙,锯子般的牙齿。形容爪牙的锐利。