勾达甲坼 câu đạt giáp sách Hán Việt: câu đạt giáp sách Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 达 (đạt) + 甲 (giáp) + 坼 (sách)Hán Việtcâu đạt giáp sáchCấu tạo勾 + 达 + 甲 + 坼 · câu + đạt + giáp + sách nghĩa thành phần: câu + đạt + giáp + sách