勾魂攝魄

gōu hún shè pò câu hồn nhiếp phách

Hán Việt: câu hồn nhiếp phách · Pinyin: gōu hún shè pò

Tổng quan

hồn xiêu phách lạc

Cấu tạo: (câu) + (hồn) + (nhiếp) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồn xiêu phách lạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾取灵魂,形容事物有极大的吸引力。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容事物具有非常大的吸引力或威吓的力量。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

荡气回肠