勾魂攝魄

gōu hún shè pò câu hồn nhiếp phách

Hán Việt: câu hồn nhiếp phách · Pinyin: gōu hún shè pò

Tổng quan

hồn xiêu phách lạc

Cấu tạo: (câu) + (hồn) + (nhiếp) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồn xiêu phách lạc
  • Cihui hồn xiêu phách lạc。形容事物具有強烈的吸引力,使人心身搖蕩,不能自製。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有吸引人的魅力,使人為之迷戀。《文明小史》第一九回:「單是他那一雙腳,只有一點點,怎麼叫人瞧了不勾魂攝魄?」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

荡气回肠