勿剪之惠 wù jiǎn zhī huì · vật tiễn chi huệ Hán Việt: vật tiễn chi huệ · Pinyin: wù jiǎn zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 剪 (tiễn) + 之 (chi) + 惠 (huệ)Pinyinwù jiǎn zhī huìHán Việtvật tiễn chi huệCấu tạo勿 + 剪 + 之 + 惠 · vật + tiễn + chi + huệ nghĩa thành phần: vật + tiễn + chi + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惠:恩惠。比喻使人难忘的恩惠。