勿剪之歡 wù jiǎn zhī huān · vật tiễn chi hoan Hán Việt: vật tiễn chi hoan · Pinyin: wù jiǎn zhī huān Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 剪 (tiễn) + 之 (chi) + 歡 (hoan)Pinyinwù jiǎn zhī huānHán Việtvật tiễn chi hoanCấu tạo勿 + 剪 + 之 + 歡 · vật + tiễn + chi + hoan nghĩa thành phần: vật + tiễn + chi + hoan