勿失良機

vật thất lương ki

Hán Việt: vật thất lương ki

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (thất) + (lương) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勿失良機 ùshīliángjī f.e. Make hay while the sun shines.