勿忘在莒 wù wàng zài jǔ · vật vong tại cử Hán Việt: vật vong tại cử · Pinyin: wù wàng zài jǔ Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 忘 (vong) + 在 (tại) + 莒 (cử)Pinyinwù wàng zài jǔHán Việtvật vong tại cửCấu tạo勿 + 忘 + 在 + 莒 · vật + vong + tại + cử nghĩa thành phần: vật + vong + tại + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不忘本。