勿念舊惡 wù niàn jiù è · vật niệm cựu ác Hán Việt: vật niệm cựu ác · Pinyin: wù niàn jiù è Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 念 (niệm) + 舊 (cựu) + 惡 (ác)Pinyinwù niàn jiù èHán Việtvật niệm cựu ácCấu tạo勿 + 念 + 舊 + 惡 · vật + niệm + cựu + ác nghĩa thành phần: vật + niệm + cựu + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勿:不要;念:记着。指不要总是对别人原来的不好之处念念不忘。