勿惹睡狗 vật nhạ thụy cẩu Hán Việt: vật nhạ thụy cẩu Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 惹 (nhạ) + 睡 (thụy) + 狗 (cẩu)Hán Việtvật nhạ thụy cẩuCấu tạo勿 + 惹 + 睡 + 狗 · vật + nhạ + thụy + cẩu nghĩa thành phần: vật + nhạ + thụy + cẩu Nghĩa EngCihui Let sleeping dog lie