勿替敬典 vật thế kính điển Hán Việt: vật thế kính điển Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 替 (thế) + 敬 (kính) + 典 (điển)Hán Việtvật thế kính điểnCấu tạo勿 + 替 + 敬 + 典 · vật + thế + kính + điển nghĩa thành phần: vật + thế + kính + điển Nghĩa EngCihui 勿替敬典 ùtìjìngdiǎn f.e. do not discontinue ancient institutions