勿藥有喜 wù yào yǒu xǐ · vật dược hữu hỉ Hán Việt: vật dược hữu hỉ · Pinyin: wù yào yǒu xǐ Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 藥 (dược) + 有 (hữu) + 喜 (hỉ)Pinyinwù yào yǒu xǐHán Việtvật dược hữu hỉCấu tạo勿 + 藥 + 有 + 喜 · vật + dược + hữu + hỉ nghĩa thành phần: vật + dược + hữu + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以祝贺人病愈,恢复健康的话