勿踏草地 vật đạp thảo địa Hán Việt: vật đạp thảo địa Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 踏 (đạp) + 草 (thảo) + 地 (địa)Hán Việtvật đạp thảo địaCấu tạo勿 + 踏 + 草 + 地 · vật + đạp + thảo + địa nghĩa thành phần: vật + đạp + thảo + địa Nghĩa EngCihui Come off the grass