勻出一份

quân xuất nhất phân

Hán Việt: quân xuất nhất phân

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (xuất) + (nhất) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勻出一份 únchū yī fèn v.p. portion out a share