勻墨性能 yún mò xìng néng · quân mặc tính năng Hán Việt: quân mặc tính năng · Pinyin: yún mò xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 墨 (mặc) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinyún mò xìng néngHán Việtquân mặc tính năngCấu tạo勻 + 墨 + 性 + 能 · quân + mặc + tính + năng nghĩa thành phần: quân + mặc + tính + năng