勻脂抹粉 yún zhī mǒ fěn · quân chi mạt phấn Hán Việt: quân chi mạt phấn · Pinyin: yún zhī mǒ fěn Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 脂 (chi) + 抹 (mạt) + 粉 (phấn)Pinyinyún zhī mǒ fěnHán Việtquân chi mạt phấnCấu tạo勻 + 脂 + 抹 + 粉 · quân + chi + mạt + phấn nghĩa thành phần: quân + chi + mạt + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女用脂粉装饰打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹涂脂抹粉。