勻距信號 quân cự tín hào Hán Việt: quân cự tín hào Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 距 (cự) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtquân cự tín hàoCấu tạo勻 + 距 + 信 + 號 · quân + cự + tín + hào nghĩa thành phần: quân + cự + tín + hào Nghĩa EngCihui 勻距信號 únjù xìnhào n. regularly spaced signals