勻邊電路 quân biên điện lộ Hán Việt: quân biên điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 邊 (biên) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việtquân biên điện lộCấu tạo勻 + 邊 + 電 + 路 · quân + biên + điện + lộ nghĩa thành phần: quân + biên + điện + lộ Nghĩa EngCihui crisping