包交提留 bao giao đề lưu Hán Việt: bao giao đề lưu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 交 (giao) + 提 (đề) + 留 (lưu)Hán Việtbao giao đề lưuCấu tạo包 + 交 + 提 + 留 · bao + giao + đề + lưu nghĩa thành phần: bao + giao + đề + lưu Nghĩa EngCihui 包交提留 āojiāotíliú f.e. responsibility for submitting products and paying assessments