包產到組

bao sản đáo tổ

Hán Việt: bao sản đáo tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (sản) + (đáo) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包產到組 āochǎndàozǔ f.e. <PRC> production contracted to the team