包以屍衣
bao dĩ thi y
Hán Việt: bao dĩ thi y
Tổng quan
vải liệm, màn che giấu, (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm, liệm, khâm liệm, giấu, che đậy
Nghĩa
Việt
- Cihui vải liệm, màn che giấu, (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm, liệm, khâm liệm, giấu, che đậy