包價旅行 bāo jià lǚ xíng · bao giá lữ hành Hán Việt: bao giá lữ hành · Pinyin: bāo jià lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 價 (giá) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Pinyinbāo jià lǚ xíngHán Việtbao giá lữ hànhCấu tạo包 + 價 + 旅 + 行 · bao + giá + lữ + hành nghĩa thành phần: bao + giá + lữ + hành