包元履德 bāo yuán lǚ dé · bao nguyên lí đức Hán Việt: bao nguyên lí đức · Pinyin: bāo yuán lǚ dé Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 元 (nguyên) + 履 (lí) + 德 (đức)Pinyinbāo yuán lǚ déHán Việtbao nguyên lí đứcCấu tạo包 + 元 + 履 + 德 · bao + nguyên + lí + đức nghĩa thành phần: bao + nguyên + lí + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元:善。指心怀善意,行为具有高尚的品德。是古代对帝王的谀词。