包囊下的 bao nang hạ đích Hán Việt: bao nang hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 囊 (nang) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtbao nang hạ đíchCấu tạo包 + 囊 + 下 + 的 · bao + nang + hạ + đích nghĩa thành phần: bao + nang + hạ + đích Nghĩa EngCihui subcapsular