包囊形成

bao nang hình thành

Hán Việt: bao nang hình thành

Tổng quan

(sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác

Cấu tạo: (bao) + (nang) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác