包围起来

bao vi khởi lai

Hán Việt: bao vi khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 圍 (vi) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao vây
  • Biên soạn r.v. surround; encircle

Eng

  • Cihui 包圍起來 āowéi qǐlai r.v. surround; encircle

Từ liên quan

Gần nghĩa

包围圈 · 包围突破 · 包围战