包圍突破 bao vi đột phá Hán Việt: bao vi đột phá Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 圍 (vi) + 突 (đột) + 破 (phá)Hán Việtbao vi đột pháCấu tạo包 + 圍 + 突 + 破 · bao + vi + đột + phá nghĩa thành phần: bao + vi + đột + phá Nghĩa EngCihui breakout