包在...身上 bāozài shēnshàng Pinyin: bāozài shēnshàng Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 在 (tại) + . + . + . + 身 (thân) + 上 (thượng)Pinyinbāozài shēnshàngCấu tạo包 + 在 + . + . + . + 身 + 上 Nghĩa EngCihui leave