包孕子句 bao dựng tử cú Hán Việt: bao dựng tử cú Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 孕 (dựng) + 子 (tử) + 句 (cú)Hán Việtbao dựng tử cúCấu tạo包 + 孕 + 子 + 句 · bao + dựng + tử + cú nghĩa thành phần: bao + dựng + tử + cú Nghĩa EngCihui 包孕子句 āoyùn zǐjù n. <lg.> embedded clause