包孕子句

bao dựng tử cú

Hán Việt: bao dựng tử cú

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (dựng) + (tử) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包孕子句 āoyùn zǐjù n. <lg.> embedded clause