包工译员 bao công dịch viên Hán Việt: bao công dịch viên Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 工 (công) + 譯 (dịch) + 員 (viên)Hán Việtbao công dịch viênTừ loạidanhCấu tạo包 + 工 + 譯 + 員 · bao + công + dịch + viên nghĩa thành phần: bao + công + dịch + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phiên dịch khoánBiên soạn contracted translatorEngCihui 包工譯員 āogōng yìyuán n. <lg.> contracted translator Từ liên quan Gần nghĩa包工头 · 包工包料 · 译员训练 · 包工制 · 包工队