包干任務 bāo gān rèn wù · bao kiền nhâm vụ Hán Việt: bao kiền nhâm vụ · Pinyin: bāo gān rèn wù Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 干 (kiền) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinbāo gān rèn wùHán Việtbao kiền nhâm vụCấu tạo包 + 干 + 任 + 務 · bao + kiền + nhâm + vụ nghĩa thành phần: bao + kiền + nhâm + vụ