包干到户
bao kiền đáo hộ
Hán Việt: bao kiền đáo hộ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoán đến hộ
- Biên soạn work contracted to the household
Eng
- Cihui 包乾到戶 āogāndàohù f.e. <PRC> work contracted to the household
- Tần suất từ f.e. <PRC> work contracted to the household