包乾到戶 bao kiền đáo hộ Hán Việt: bao kiền đáo hộ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 乾 (kiền) + 到 (đáo) + 戶 (hộ)Hán Việtbao kiền đáo hộCấu tạo包 + 乾 + 到 + 戶 · bao + kiền + đáo + hộ nghĩa thành phần: bao + kiền + đáo + hộ Nghĩa EngCihui 包乾到戶 āogāndàohù f.e. <PRC> work contracted to the household