包乾到組 bao kiền đáo tổ Hán Việt: bao kiền đáo tổ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 乾 (kiền) + 到 (đáo) + 組 (tổ)Hán Việtbao kiền đáo tổCấu tạo包 + 乾 + 到 + 組 · bao + kiền + đáo + tổ nghĩa thành phần: bao + kiền + đáo + tổ Nghĩa EngCihui 包乾到組 āogāndàozǔ f.e. <PRC> labor contracted to the group