包戶扶貧 bao hộ phù bần Hán Việt: bao hộ phù bần Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 戶 (hộ) + 扶 (phù) + 貧 (bần)Hán Việtbao hộ phù bầnCấu tạo包 + 戶 + 扶 + 貧 · bao + hộ + phù + bần nghĩa thành phần: bao + hộ + phù + bần Nghĩa EngCihui 包戶扶貧 āohùfúpín f.e. <PRC> responsibility to households and aid to the poor