包戶小組 bao hộ tiểu tổ Hán Việt: bao hộ tiểu tổ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 戶 (hộ) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Hán Việtbao hộ tiểu tổCấu tạo包 + 戶 + 小 + 組 · bao + hộ + tiểu + tổ nghĩa thành phần: bao + hộ + tiểu + tổ Nghĩa EngCihui 包戶小組 āohù xiǎozǔ n. <PRC> small teams with responsibility to hardship households