包扎起来

bao trát khởi lai

Hán Việt: bao trát khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng gói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pack together

Eng

  • Cihui pack together

Từ liên quan

Gần nghĩa

包扎伤口 · 包扎机 · 包扎法