包紮起來 bao trát khởi lai Hán Việt: bao trát khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtbao trát khởi laiCấu tạo包 + 紮 + 起 + 來 · bao + trát + khởi + lai nghĩa thành phần: bao + trát + khởi + lai Nghĩa EngCihui pack together