包括現在 bao quát hiện tại Hán Việt: bao quát hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 括 (quát) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtbao quát hiện tạiCấu tạo包 + 括 + 現 + 在 · bao + quát + hiện + tại nghĩa thành phần: bao + quát + hiện + tại Nghĩa EngCihui 包括現在 āokuò xiànzài n. <lg.> inclusive present