包格式化 bao cách thức hóa Hán Việt: bao cách thức hóa Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa)Hán Việtbao cách thức hóaCấu tạo包 + 格 + 式 + 化 · bao + cách + thức + hóa nghĩa thành phần: bao + cách + thức + hóa Nghĩa EngCihui packetize