包涵小體 bao hàm tiểu thể Hán Việt: bao hàm tiểu thể Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 涵 (hàm) + 小 (tiểu) + 體 (thể)Hán Việtbao hàm tiểu thểCấu tạo包 + 涵 + 小 + 體 · bao + hàm + tiểu + thể nghĩa thành phần: bao + hàm + tiểu + thể Nghĩa EngCihui cytorrhyctes