包皮結石 bao bì kết thạch Hán Việt: bao bì kết thạch Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 結 (kết) + 石 (thạch)Hán Việtbao bì kết thạchCấu tạo包 + 皮 + 結 + 石 · bao + bì + kết + thạch nghĩa thành phần: bao + bì + kết + thạch Nghĩa EngCihui acrobystiolith