包紮傷口 bao trát thương khẩu Hán Việt: bao trát thương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)Hán Việtbao trát thương khẩuCấu tạo包 + 紮 + 傷 + 口 · bao + trát + thương + khẩu nghĩa thành phần: bao + trát + thương + khẩu Nghĩa EngCihui dress injury