包罗万汇

bāo luó wàn huì bao la vạn hối

Hán Việt: bao la vạn hối · Pinyin: bāo luó wàn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (la) + (vạn) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「包羅萬象」。見「包羅萬象」條。01.明.胡應麟《詩藪.內編.近體上.五言》:「李如星懸日揭,照耀太虛;杜若地負海涵,包羅萬彙。」<a name="萬象包羅"> </a>