包羞忍辱 bāo xiū rěn rǔ·bao tu nhẫn nhục Hán Việt: bao tu nhẫn nhục · Pinyin: bāo xiū rěn rǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 包:包容。形容人有忍辱含垢的大气量。 Cấu tạo: 包 (bao) + 羞 (tu) + 忍 (nhẫn) + 辱 (nhục)Pinyinbāo xiū rěn rǔHán Việtbao tu nhẫn nhụcCấu tạo包 + 羞 + 忍 + 辱 · bao + tu + nhẫn + nhục nghĩa thành phần: bao + tu + nhẫn + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包:包容。形容人有忍辱含垢的大气量。 Từ liên quan Gần nghĩa忍辱含垢 · 包羞忍耻 · 忍辱含羞 · 忍辱负重 · 忍辱偷生 · 忍辱求全 · 包羞忍恥 · 忍辱太子