包而不辦 bāo ér bù bàn · bao nhi bất bạn Hán Việt: bao nhi bất bạn · Pinyin: bāo ér bù bàn Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 辦 (bạn)Pinyinbāo ér bù bànHán Việtbao nhi bất bạnCấu tạo包 + 而 + 不 + 辦 · bao + nhi + bất + bạn nghĩa thành phần: bao + nhi + bất + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包:包揽。把事情包揽下来却不办理。